Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 機器 là gì?
Thiết bị, máy móc (Equipment)
| Thuật ngữ | 機器 |
|---|---|
| Cách đọc | きき |
| Hán-Việt | CƠ KHÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết bị, máy móc |
| Tiếng Anh | Equipment |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Các máy của hệ cơ điện: máy bơm, quạt, máy điều hoà, tủ điện, bình nước nóng… Mỗi 機器 thường phải trình bản vẽ duyệt (機器承認図) trước khi đặt hàng, và phải tính sẵn đường đưa vào, vì máy lớn có khi phải cẩu vào trước khi đóng tường.
Lưu ý & thực tế
Bẫy Hán-Việt: "cơ khí" nhưng nghĩa là THIẾT BỊ, MÁY MÓC; ngành cơ khí tiếng Nhật là 機械. Đừng lẫn với 器具 (きぐ, thiết bị nhỏ như đèn, vòi nước).
Câu ví dụ trong công việc
屋上の機器は、クレーンで揚重します。
Thiết bị trên mái sẽ được cẩu lên bằng cần trục.
機器の承認図が戻ってこないと、発注できません。
Bản vẽ thiết bị chưa duyệt xong trả về thì chưa đặt hàng được.