Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 電源(でんげん) là gì?

Nguồn điện (Power supply)

Thông tin thuật ngữ 電源
Thuật ngữ電源
Cách đọcでんげん
Hán-ViệtĐIỆN NGUYÊN
Nghĩa tiếng ViệtNguồn điện
Tiếng AnhPower supply
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Chỗ lấy điện cho thiết bị hoặc cho việc thi công. Mỗi máy bên cơ (bơm, quạt, điều hoà) cần một nguồn từ bên điện — điện áp, công suất, vị trí đầu chờ phải khớp giữa hai bên, nếu không thì tới ngày chạy thử mới phát hiện thiếu nguồn.

Lưu ý & thực tế

Câu hay nghe: 電源を取る (lấy nguồn), 電源を切る / 電源を落とす (cắt nguồn).

Câu ví dụ trong công việc

Nguồn cho máy bơm lấy từ tủ nào vậy?

Trước khi làm nhất định phải cắt nguồn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe