Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 冷媒配管 là gì?
Ống gas lạnh (ống đồng điều hoà) (Refrigerant piping)
| Thuật ngữ | 冷媒配管 |
|---|---|
| Cách đọc | れいばいはいかん |
| Hán-Việt | LÃNH MÔI PHỐI QUẢN |
| Nghĩa tiếng Việt | Ống gas lạnh (ống đồng điều hoà) |
| Tiếng Anh | Refrigerant piping |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ống đồng nối dàn nóng với dàn lạnh, bên trong chạy môi chất lạnh (gas). Lắp xong phải thử kín bằng nitơ, hút chân không rồi mới nạp gas; ống phải bọc bảo ôn để không đọng sương.
Lưu ý & thực tế
冷媒 = môi chất lạnh. Hàn ống đồng là việc dùng lửa — vẫn phải theo thủ tục dùng lửa của công trường.
Câu ví dụ trong công việc
冷媒配管の気密試験は、窒素で行います。
Thử kín ống gas lạnh làm bằng nitơ.
冷媒配管のルートは、なるべく短くなるように考えてください。
Hãy tính tuyến ống gas lạnh sao cho càng ngắn càng tốt.