Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 点検口 là gì?
Lỗ thăm (trên trần, tường) (Access panel, inspection hatch)
| Thuật ngữ | 点検口 |
|---|---|
| Cách đọc | てんけんこう |
| Hán-Việt | ĐIỂM KIỂM KHẨU |
| Nghĩa tiếng Việt | Lỗ thăm (trên trần, tường) |
| Tiếng Anh | Access panel, inspection hatch |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ô cửa nhỏ trên trần hoặc tường để sau này mở ra kiểm tra, sửa van, quạt, hộp đấu dây nằm bên trong. Vị trí phải chốt trên 総合図 — van hay thiết bị cần bảo trì mà nằm xa 点検口 là lỗi bị chỉ ra lúc nghiệm thu.
Lưu ý & thực tế
Văn bản kỹ thuật thường đọc てんけんこう; nói chuyện ở công trường cũng nghe てんけんぐち. Cỡ hay gặp của lỗ thăm trần: 450 × 450 mm, 600 × 600 mm.
Câu ví dụ trong công việc
バルブの真下に、点検口を付けてください。
Hãy đặt lỗ thăm ngay dưới van.
点検口から、天井の中の配管を確認しました。
Đã kiểm tra ống trong trần qua lỗ thăm.