Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ ケーブルラック là gì?

Thang máng cáp (Cable tray (ladder))

Thông tin thuật ngữ ケーブルラック
Thuật ngữケーブルラック
Cách đọcケーブルラック
Nghĩa tiếng ViệtThang máng cáp
Tiếng AnhCable tray (ladder)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Khung thép dạng thang treo dưới sàn hoặc gắn tường để đỡ nhiều sợi cáp đi chung. Chiếm chỗ lớn trong trần nên hay vướng ống gió, ống nước — tuyến đi phải chốt trên bản vẽ tổng hợp.

Lưu ý & thực tế

Gọi tắt ラック. Tránh đi ống nước ngay phía trên ラック — rò nước xuống cáp là sự cố nặng.

Câu ví dụ trong công việc

Đừng đi ống nước ngay phía trên thang cáp.

Tuyến thang cáp đang chồng lên ống gió.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe