Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ ダクト là gì?
Ống gió (Duct)
| Thuật ngữ | ダクト |
|---|---|
| Cách đọc | ダクト |
| Nghĩa tiếng Việt | Ống gió |
| Tiếng Anh | Duct |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ống dẫn không khí của điều hoà và thông gió, thường làm bằng tôn mạ kẽm, tiết diện chữ nhật hoặc tròn. Ống gió to nhất trong trần nên tuyến của nó thường được chốt trước, các ống khác đi theo.
Lưu ý & thực tế
Ống gió xuyên qua tường, sàn ngăn cháy (防火区画) thì về nguyên tắc phải gắn van chặn lửa (防火ダンパー — 建築基準法施行令 第112条第21項).
Câu ví dụ trong công việc
ダクトのルートを変えると、天井の高さが確保できません。
Đổi tuyến ống gió thì không đảm bảo được chiều cao trần.
ダクトの吊りボルトのピッチを確認してください。
Hãy kiểm tra khoảng cách ty treo ống gió.