Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 試運転(しうんてん) là gì?

Chạy thử (thiết bị, hệ thống) (Test run, commissioning)

Thông tin thuật ngữ 試運転
Thuật ngữ試運転
Cách đọcしうんてん
Hán-ViệtTHÍ VẬN CHUYỂN
Nghĩa tiếng ViệtChạy thử (thiết bị, hệ thống)
Tiếng AnhTest run, commissioning
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cho thiết bị và cả hệ thống chạy thật sau khi lắp: bơm có lên nước, quạt có đủ lưu lượng, điều hoà có đủ lạnh, các liên động (báo cháy thì tắt quạt…) có đúng. Gọi đủ là 試運転調整 — vừa chạy vừa chỉnh cho đạt thông số thiết kế, rồi ghi kết quả vào biên bản.

Lưu ý & thực tế

Bẫy Hán-Việt: 運転 "vận chuyển" nhưng nghĩa là VẬN HÀNH, lái (車を運転する = lái xe); "vận chuyển" của tiếng Việt là 運搬 hoặc 輸送. 試運転 cần điện chính nên phụ thuộc ngày 受電.

Câu ví dụ trong công việc

Ngày chạy thử cũng nhờ người của hãng sản xuất tới.

Khi chạy thử máy bơm, kiểm tra xem có tiếng kêu lạ không.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe