Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 取り合い là gì?
Chỗ giao nhau (giữa các hạng mục, các đội) (Interface (between trades))
| Thuật ngữ | 取り合い |
|---|---|
| Cách đọc | とりあい |
| Hán-Việt | THỦ HỢP |
| Nghĩa tiếng Việt | Chỗ giao nhau (giữa các hạng mục, các đội) |
| Tiếng Anh | Interface (between trades) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Chỗ hai hạng mục hoặc hai nhà thầu gặp nhau: ống xuyên tường, đèn gắn lên trần, máy đặt lên bệ bê tông. Ai làm phần nào, làm trước hay sau — ở 取り合い hay bị bỏ sót hoặc làm chồng lên nhau, nên họp phối hợp chủ yếu là để chốt 取り合い.
Lưu ý & thực tế
Ngoài đời 取り合い là "tranh giành" (席の取り合い). Ở công trường là chỗ tiếp giáp. 納まり nói chi tiết đó trông thế nào khi hoàn thiện; 取り合い nhấn vào chỗ giao giữa hai bên.
Câu ví dụ trong công việc
天井と照明の取り合いを、電気業者と確認してください。
Hãy xác nhận với nhà thầu điện chỗ giao giữa trần và đèn.
設備と建築の取り合いで、施工区分がはっきりしていません。
Ở chỗ giao giữa cơ điện và kiến trúc, phân chia phạm vi chưa rõ ràng.