Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 衛生器具 là gì?
Thiết bị vệ sinh (Sanitary fixtures)
| Thuật ngữ | 衛生器具 |
|---|---|
| Cách đọc | えいせいきぐ |
| Hán-Việt | VỆ SINH KHÍ CỤ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết bị vệ sinh |
| Tiếng Anh | Sanitary fixtures |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bồn cầu, chậu rửa, bồn tiểu, vòi nước… gắn ở cuối hệ cấp thoát nước. Lắp ở giai đoạn cuối, sau khi hoàn thiện tường sàn, nên phải che chắn kỹ để không trầy, vỡ khi các đội khác còn làm.
Lưu ý & thực tế
Vị trí ống chờ (cấp và thoát) phải khớp chính xác với kích thước của từng mẫu thiết bị — đổi mẫu là phải xem lại ống chờ.
Câu ví dụ trong công việc
衛生器具の取り付けは、内装が終わってからです。
Thiết bị vệ sinh lắp sau khi xong phần hoàn thiện nội thất.
衛生器具は傷がつきやすいので、取り付けたらすぐに養生してください。
Thiết bị vệ sinh dễ trầy nên lắp xong là che chắn ngay.