Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 幹線(かんせん) là gì?

Cáp trục chính (điện) (Main feeder (trunk line))

Thông tin thuật ngữ 幹線
Thuật ngữ幹線
Cách đọcかんせん
Hán-ViệtCÁN TUYẾN
Nghĩa tiếng ViệtCáp trục chính (điện)
Tiếng AnhMain feeder (trunk line)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đường cáp lớn chạy từ tủ tổng tới các tủ điện tầng. Cáp to, nặng, khó uốn nên tuyến đi (thường qua hộp kỹ thuật đứng) phải chốt sớm, và kéo cáp cần nhiều người.

Lưu ý & thực tế

Ngoài ngành, 幹線 là đường trục (幹線道路 = đường trục chính). Hộp kỹ thuật đứng bên điện gọi EPS, bên cơ gọi PS.

Câu ví dụ trong công việc

Cáp trục chính đi trong hộp kỹ thuật điện.

Kéo cáp trục bắt đầu từ sáng mai, cả đội cùng làm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe