Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 機械設備 là gì?
Phần cơ (cấp thoát nước, điều hoà, thông gió) (Mechanical services)
| Thuật ngữ | 機械設備 |
|---|---|
| Cách đọc | きかいせつび |
| Hán-Việt | CƠ GIỚI THIẾT BỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Phần cơ (cấp thoát nước, điều hoà, thông gió) |
| Tiếng Anh | Mechanical services |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ở công trường Nhật, cơ điện chia hai mảng lớn: 電気設備 (điện) và 機械設備 (cơ) — gồm cấp thoát nước, thiết bị vệ sinh, điều hoà, thông gió, chữa cháy bằng nước, gas. Mỗi mảng thường là một nhà thầu khác nhau, bản vẽ riêng, kỹ sư riêng.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "cơ giới" nhưng không liên quan "cơ giới hoá" hay xe máy công trình. Kỹ sư người Việt hay gọi là "phần M" của M&E.
Câu ví dụ trong công việc
機械設備の配管と、電気のケーブルラックがぶつかっています。
Ống của phần cơ và thang cáp điện đang vướng nhau.
機械設備の試運転は、受電のあとになります。
Chạy thử phần cơ sẽ làm sau khi nhận điện.