Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 電気設備(でんきせつび) là gì?

Hệ thống điện (toà nhà) (Electrical services)

Thông tin thuật ngữ 電気設備
Thuật ngữ電気設備
Cách đọcでんきせつび
Hán-ViệtĐIỆN KHÍ THIẾT BỊ
Nghĩa tiếng ViệtHệ thống điện (toà nhà)
Tiếng AnhElectrical services
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Toàn bộ phần điện của toà nhà: nhận điện, tủ điện, cáp trục, chiếu sáng, ổ cắm, điện nhẹ, chống sét, nối đất. Ở công trường thường do nhà thầu điện riêng làm, dưới sự điều phối của thầu chính.

Lưu ý & thực tế

Hay gọi tắt 電気: 電気の図面, 電気屋さん (thợ điện, nhà thầu điện). Là phần "E" của M&E.

Câu ví dụ trong công việc

Bản vẽ thi công phần điện sẽ được xem ở buổi họp định kỳ tuần sau.

Từ tháng sau, phần điện sẽ bắt đầu triển khai mạnh.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe