Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ キュービクル là gì?

Trạm biến áp hợp bộ (tủ trung thế) (Cubicle-type substation)

Thông tin thuật ngữ キュービクル
Thuật ngữキュービクル
Cách đọcキュービクル
Nghĩa tiếng ViệtTrạm biến áp hợp bộ (tủ trung thế)
Tiếng AnhCubicle-type substation
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tủ thép chứa thiết bị nhận điện cao thế từ lưới (thường 6.600 V) và hạ áp xuống cho toà nhà dùng. Đặt trên mái hoặc ngoài sân; nặng nên phải tính đường cẩu và bệ đặt từ sớm.

Lưu ý & thực tế

Tên đầy đủ: キュービクル式高圧受電設備. Toà nhà nhận điện cao thế thì về nguyên tắc phải có người quản lý kỹ thuật điện theo luật (電気主任技術者 — 電気事業法 第43条); toà nhà nhỏ có thể thuê ngoài việc này (外部委託, 電気事業法施行規則 第52条).

Câu ví dụ trong công việc

Tủ trung thế nặng nên hãy chốt sớm vị trí bệ đặt trên mái.

Tủ trung thế sẽ được cẩu lên mái.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe