Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · 安全・現場改善

Thuật ngữ An toàn & cải tiến hiện trường — 安全・現場改善

Tổng hợp 62 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng An toàn & cải tiến hiện trường (安全・現場改善) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo.

Danh sách thuật ngữ mảng An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
げんば Hiện trường (xưởng sản xuất) The shop floor, the site Cốt lõi
ゴエス 5S (sàng lọc, sắp xếp, vệ sinh, giữ sạch, kỷ luật) 5S Cốt lõi
かいぜん Cải tiến (kaizen) Kaizen, continuous improvement Cốt lõi
ヒヤリハット Sự cố suýt xảy ra tai nạn Near miss Cốt lõi
みえるか Trực quan hoá Visual management Thường gặp
ポカヨケ Cơ cấu chống sai (poka-yoke) Poka-yoke, mistake-proofing Chuyên sâu
ケーワイかつどう Hoạt động dự đoán nguy hiểm Hazard prediction (KY) activity Cốt lõi
ゆびさしこしょう Chỉ tay hô to (để xác nhận) Pointing and calling Cốt lõi
ほごぐ Đồ bảo hộ Personal protective equipment (PPE) Thường gặp
まきこまれ Bị cuốn vào máy Being caught in machinery Thường gặp
ろうさい Tai nạn lao động Occupational accident Thường gặp
ひじょうていし Dừng khẩn cấp Emergency stop Cốt lõi
きけんよち Dự đoán nguy hiểm Hazard prediction Cốt lõi
あんぜんかくにん Xác nhận an toàn Safety check Cốt lõi
あんぜんだいいち An toàn là trên hết Safety first Cốt lõi
たちいりきんし Cấm vào No entry, keep out Cốt lõi
はさまれ Bị kẹp (tai nạn kẹp tay, kẹp người) Being caught between objects, pinching Cốt lõi
てんとう Trượt ngã, vấp ngã Slip, trip and fall Thường gặp
かんでん Bị điện giật Electric shock Thường gặp
ねっちゅうしょう Sốc nhiệt, say nóng Heatstroke, heat illness Cốt lõi
あんぜんぐつ Giày bảo hộ Safety shoes Cốt lõi
フォークリフト Xe nâng hàng Forklift Cốt lõi
たまかけ Móc cẩu (buộc hàng vào móc cẩu) Slinging (rigging loads for a crane) Chuyên sâu
ふあんぜんこうどう Hành động không an toàn Unsafe act Chuyên sâu
あんぜんカバー Nắp che an toàn Safety guard, safety cover Cốt lõi
あんぜんさく Hàng rào an toàn Safety fence Thường gặp
インターロック Khoá liên động Interlock Chuyên sâu
ロックアウト・タグアウト Khoá nguồn – treo thẻ (LOTO) Lockout/tagout (LOTO) Chuyên sâu
あんぜんえいせい An toàn và vệ sinh lao động Occupational safety and health Thường gặp
リスクアセスメント Đánh giá rủi ro Risk assessment Thường gặp
あんぜんきょういく Đào tạo an toàn Safety training Thường gặp
とくべつきょういく Đào tạo đặc biệt (bắt buộc cho việc nguy hiểm) Special (mandatory) safety training Chuyên sâu
あんぜんパトロール Tuần tra an toàn Safety patrol Thường gặp
きゅうぎょうさいがい Tai nạn phải nghỉ việc Lost-time injury Chuyên sâu
むさいがい Không có tai nạn lao động Accident-free Thường gặp
せいり Sàng lọc (chữ S thứ nhất của 5S) Sort (seiri) Cốt lõi
せいとん Sắp xếp (chữ S thứ hai của 5S) Set in order (seiton) Cốt lõi
せいそう Vệ sinh, lau dọn (chữ S thứ ba của 5S) Shine, cleaning (seiso) Cốt lõi
せいけつ Giữ sạch (chữ S thứ tư của 5S) Standardize (seiketsu) Thường gặp
しつけ Kỷ luật, tạo thói quen (chữ S thứ năm của 5S) Sustain, discipline (shitsuke) Thường gặp
トヨタせいさんほうしき Phương thức sản xuất Toyota (TPS) Toyota Production System (TPS) Thường gặp
ムダ Lãng phí Waste (muda) Cốt lõi
ムリ Quá sức Overburden (muri) Thường gặp
ムラ Không đều Unevenness (mura) Thường gặp
つくりすぎ Làm thừa (sản xuất dư) Overproduction Thường gặp
てまち Đứng chờ (người không có việc) Waiting (idle operator) Cốt lõi
ジャストインタイム Đúng lúc (just-in-time) Just-in-time (JIT) Thường gặp
かんばん Thẻ kanban Kanban Thường gặp
じどうか Tự dừng khi có bất thường (jidoka) Jidoka (autonomation) Chuyên sâu
アンドン Bảng đèn báo trạng thái dây chuyền Andon (line status board) Thường gặp
へいじゅんか San đều sản xuất Production leveling (heijunka) Chuyên sâu
いっこながし Làm và chuyển từng cái một One-piece flow Chuyên sâu
ひょうじゅんさぎょう Thao tác chuẩn Standardized work Cốt lõi
そとだんどり Chuẩn bị máy lúc máy còn chạy (setup ngoài) External setup Chuyên sâu
さんげんしゅぎ Nguyên tắc ba hiện (hiện trường, hiện vật, hiện thực) Three actuals principle (sangen shugi) Thường gặp
かいぜんていあん Đề xuất cải tiến Improvement suggestion Cốt lõi
キューシーサークル Nhóm QC (nhóm cải tiến chất lượng) QC circle Thường gặp
ピーディーシーエー Vòng PDCA (kế hoạch – làm – kiểm tra – điều chỉnh) PDCA cycle Cốt lõi
げんじょうはあく Nắm rõ hiện trạng Grasping the current situation Cốt lõi
ていりょうか Định lượng hoá (nói bằng con số) Quantification Cốt lõi
ひょうじゅんか Chuẩn hoá Standardization Cốt lõi
はどめ Biện pháp chặn tái diễn (giữ kết quả cải tiến) Lock-in measure (preventing backsliding) Chuyên sâu

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe