Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ ロックアウト・タグアウト là gì?
Khoá nguồn – treo thẻ (LOTO) (Lockout/tagout (LOTO))
| Thuật ngữ | ロックアウト・タグアウト |
|---|---|
| Cách đọc | ロックアウト・タグアウト |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoá nguồn – treo thẻ (LOTO) |
| Tiếng Anh | Lockout/tagout (LOTO) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Trước khi sửa, vệ sinh hay cho tay vào máy: cắt nguồn năng lượng (điện, khí nén, dầu thuỷ lực), khoá công tắc bằng ổ khoá riêng của người làm (ロックアウト) và treo thẻ "đang sửa, cấm bật" kèm tên người đó (タグアウト). Chìa khoá do chính người làm giữ, nên không ai bật được máy khi họ còn ở bên trong.
Lưu ý & thực tế
Hay viết tắt LOTO. Luật Nhật không dùng chữ LOTO nhưng yêu cầu đúng việc này: 労働安全衛生規則 第107条 bắt dừng máy khi vệ sinh, tra dầu, kiểm tra, sửa chữa hay điều chỉnh mà có nguy cơ cho người làm, rồi khoá thiết bị khởi động, treo biển hoặc làm cách khác để người khác không bật máy.
Câu ví dụ trong công việc
ロックアウト・タグアウトをしてから、機械の中に入ってください。
Hãy khoá nguồn và treo thẻ rồi mới vào trong máy.
清掃のときも、ロックアウト・タグアウトの手順を守ってください。
Kể cả lúc vệ sinh máy cũng phải theo đúng quy trình khoá nguồn, treo thẻ.