Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 非常停止 là gì?
Dừng khẩn cấp (Emergency stop)
| Thuật ngữ | 非常停止 |
|---|---|
| Cách đọc | ひじょうていし |
| Hán-Việt | PHI THƯỜNG ĐÌNH CHỈ |
| Nghĩa tiếng Việt | Dừng khẩn cấp |
| Tiếng Anh | Emergency stop |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Dừng máy ngay lập tức bằng nút đỏ hình nấm (非常停止ボタン) khi có nguy hiểm cho người hoặc máy. Ai cũng được bấm, không cần xin phép. Bấm rồi thì báo người phụ trách, không tự reset rồi chạy tiếp.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "phi thường" ở đây là "khẩn cấp", không phải "phi thường" kiểu tiếng Việt. Người mới vào phải biết nút 非常停止 của máy mình nằm ở đâu.
Câu ví dụ trong công việc
危ないと思ったら、迷わず非常停止ボタンを押してください。
Thấy nguy hiểm thì đừng do dự, bấm ngay nút dừng khẩn cấp.
非常停止ボタンの位置を、全員で確認しました。
Cả nhóm đã cùng xác nhận vị trí nút dừng khẩn cấp.