Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 安全衛生 là gì?
An toàn và vệ sinh lao động (Occupational safety and health)
| Thuật ngữ | 安全衛生 |
|---|---|
| Cách đọc | あんぜんえいせい |
| Hán-Việt | AN TOÀN VỆ SINH |
| Nghĩa tiếng Việt | An toàn và vệ sinh lao động |
| Tiếng Anh | Occupational safety and health |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Gồm phòng tai nạn và giữ sức khoẻ người làm (tiếng ồn, bụi, hoá chất, nóng, làm quá giờ). Nhà máy có bộ phận hay người phụ trách 安全衛生, và nơi từ 50 người trở lên phải có ủy ban (ở nhà máy thường là 安全衛生委員会), họp ít nhất mỗi tháng một lần.
Lưu ý & thực tế
衛生 Hán-Việt "vệ sinh" nhưng nghĩa rộng hơn lau dọn: là giữ sức khoẻ, phòng bệnh nghề nghiệp. Luật gốc là 労働安全衛生法, gọi tắt 安衛法 (あんえいほう). Luật bắt lập 衛生委員会 ở mọi nơi làm việc từ 50 người, 安全委員会 ở nhà máy từ 50 hay 100 người tuỳ ngành; hai ủy ban có thể gộp thành 安全衛生委員会 (安衛法 第17–19条), và họp mỗi tháng ít nhất một lần (労働安全衛生規則 第23条).
Câu ví dụ trong công việc
来週の安全衛生委員会で、ヒヤリハットの件を報告します。
Tôi sẽ báo cáo vụ suýt tai nạn ở cuộc họp hội đồng an toàn vệ sinh tuần sau.
安全衛生の担当者に、保護具の数を確認してもらいました。
Tôi đã nhờ người phụ trách an toàn vệ sinh kiểm tra lại số đồ bảo hộ.