Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 改善提案 là gì?
Đề xuất cải tiến (Improvement suggestion)
| Thuật ngữ | 改善提案 |
|---|---|
| Cách đọc | かいぜんていあん |
| Hán-Việt | CẢI THIỆN ĐỀ ÁN |
| Nghĩa tiếng Việt | Đề xuất cải tiến |
| Tiếng Anh | Improvement suggestion |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Đề xuất cải tiến do chính người làm viết ra: chỗ nào phiền, nguy hiểm, lãng phí và đề nghị sửa ra sao, thường trên một tờ phiếu ngắn. Nhiều công ty Nhật đặt chỉ tiêu mỗi người mỗi tháng vài đề xuất, có thưởng nhỏ và tính vào đánh giá.
Lưu ý & thực tế
提案 Hán-Việt "đề án" nhưng ở đây là một ĐỀ XUẤT nhỏ, không phải đề án lớn. Được đánh giá cao là đề xuất đã làm thử và có kết quả, không chỉ là ý tưởng. Cơ chế này gọi là 改善提案制度.
Câu ví dụ trong công việc
工具の置き場所について、改善提案を出しました。
Tôi đã nộp đề xuất cải tiến về chỗ để dụng cụ.
今月の改善提案は、まだ出していません。
Tháng này tôi vẫn chưa nộp đề xuất cải tiến nào.