Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ かんばん là gì?

Thẻ kanban (Kanban)

Thông tin thuật ngữ かんばん
Thuật ngữかんばん
Cách đọcかんばん
Nghĩa tiếng ViệtThẻ kanban
Tiếng AnhKanban
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Tấm thẻ đi kèm thùng hàng, ghi mã hàng, số lượng, nơi lấy, nơi giao. Khi công đoạn sau dùng hết một thùng, thẻ かんばん được gửi ngược về công đoạn trước làm "lệnh" làm hoặc giao bù đúng số đó — không có thẻ thì không làm. Là công cụ để thực hiện ジャストインタイム.

Lưu ý & thực tế

Trong ngữ cảnh Toyota viết bằng hiragana かんばん; chữ Hán 看板 thường là "biển hiệu". Hai loại chính: 引き取りかんばん (thẻ lấy hàng) và 仕掛けかんばん (thẻ lệnh sản xuất).

Câu ví dụ trong công việc

Thẻ kanban chuyển tới thì làm đúng chừng đó số lượng.

Chúng tôi giảm số thẻ kanban để giảm tồn kho.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe