Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 安全第一(あんぜんだいいち) là gì?

An toàn là trên hết (Safety first)

Thông tin thuật ngữ 安全第一
Thuật ngữ安全第一
Cách đọcあんぜんだいいち
Hán-ViệtAN TOÀN ĐỆ NHẤT
Nghĩa tiếng ViệtAn toàn là trên hết
Tiếng AnhSafety first
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Khẩu hiệu treo ở cổng nhà máy, in trên mũ bảo hộ và lá cờ an toàn chữ thập xanh lá (緑十字). Ý nghĩa thật: khi an toàn vướng với tiến độ hay sản lượng thì chọn an toàn — dừng máy vì thấy nguy hiểm thì không bị trách.

Lưu ý & thực tế

Nhiều nơi nói đủ là 「安全第一、品質第二、生産第三」 (an toàn trước, rồi chất lượng, sản lượng sau cùng).

Câu ví dụ trong công việc

Dù đang gấp cũng nhờ mọi người đặt an toàn lên trên hết.

An toàn quan trọng hơn hạn giao. Thấy nguy hiểm là cứ dừng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe