Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 一個流し là gì?
Làm và chuyển từng cái một (One-piece flow)
| Thuật ngữ | 一個流し |
|---|---|
| Cách đọc | いっこながし |
| Hán-Việt | NHẤT CÁ LƯU |
| Nghĩa tiếng Việt | Làm và chuyển từng cái một |
| Tiếng Anh | One-piece flow |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Làm và chuyển từng cái một qua các công đoạn, thay vì làm xong cả lô rồi mới chuyển. Hàng làm dở gần như bằng không, hàng lỗi lộ ra ngay ở cái đầu tiên chứ không phải cả lô — nhưng đòi hỏi các công đoạn đặt sát nhau và nhịp đều.
Lưu ý & thực tế
Ngược lại là ロット生産 (làm theo lô). Tiếng Anh: one-piece flow.
Câu ví dụ trong công việc
一個流しにしたら、仕掛品がほとんどなくなりました。
Chuyển sang làm từng cái một thì hàng làm dở gần như không còn.
一個流しのラインでは、一つの工程が止まると全体が止まります。
Ở dây chuyền làm từng cái một, chỉ một công đoạn dừng là cả chuyền dừng.