Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 外段取り(そとだんどり) là gì?

Chuẩn bị máy lúc máy còn chạy (setup ngoài) (External setup)

Thông tin thuật ngữ 外段取り
Thuật ngữ外段取り
Cách đọcそとだんどり
Hán-ViệtNGOẠI ĐOẠN THỦ
Nghĩa tiếng ViệtChuẩn bị máy lúc máy còn chạy (setup ngoài)
Tiếng AnhExternal setup
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Phần chuẩn bị làm được trong lúc máy VẪN ĐANG CHẠY mã trước: mang khuôn mới tới, làm nóng khuôn, chuẩn bị dụng cụ. Ngược lại là 内段取り (うちだんどり) — phần chỉ làm được khi máy đã dừng. Rút ngắn thời gian thay setup bắt đầu bằng việc chuyển tối đa phần dừng máy sang 外段取り.

Lưu ý & thực tế

Kỹ thuật thay setup nhanh này tiếng Anh gọi SMED; tiếng Nhật gọi シングル段取り (thay setup trong vòng chưa tới 10 phút — số phút chỉ một chữ số).

Câu ví dụ trong công việc

Việc chuẩn bị khuôn tiếp theo hãy làm xong trong lúc máy còn chạy.

Chuyển một phần chuẩn bị sang lúc máy còn chạy, thời gian dừng máy giảm một nửa.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe