Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 安全パトロール(あんぜんパトロール) là gì?

Tuần tra an toàn (Safety patrol)

Thông tin thuật ngữ 安全パトロール
Thuật ngữ安全パトロール
Cách đọcあんぜんパトロール
Hán-ViệtAN TOÀN
Nghĩa tiếng ViệtTuần tra an toàn
Tiếng AnhSafety patrol
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Đi một vòng quanh xưởng theo lịch (thường mỗi tháng) để tìm chỗ nguy hiểm: lối đi bị chắn, nắp che bị tháo, bình chữa cháy bị che, người không đeo đồ bảo hộ. Chỗ phát hiện được ghi lại, giao người sửa và có hạn xong.

Lưu ý & thực tế

Thường do quản lý hoặc 安全衛生委員会 đi, có khi đổi chéo giữa các xưởng để nhìn bằng con mắt khác. Bị nhắc trong 安全パトロール không phải bị phạt — sửa xong là được.

Câu ví dụ trong công việc

Ngày mai giám đốc nhà máy đi tuần tra an toàn.

Trong đợt tuần tra an toàn, chúng tôi bị nhắc là để đồ trên lối đi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe