Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 作りすぎ là gì?
Làm thừa (sản xuất dư) (Overproduction)
| Thuật ngữ | 作りすぎ |
|---|---|
| Cách đọc | つくりすぎ |
| Hán-Việt | TÁC |
| Nghĩa tiếng Việt | Làm thừa (sản xuất dư) |
| Tiếng Anh | Overproduction |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Làm nhiều hơn hoặc sớm hơn lượng cần — loại bị coi là tệ nhất trong bảy loại ムダ, vì nó che giấu các vấn đề khác: hàng thừa chất đống chiếm chỗ, giam tiền, hàng lỗi nằm lẫn trong đó mà lâu không ai thấy.
Lưu ý & thực tế
Nhiều người nghĩ "làm dư cho chắc" là chăm chỉ, nhưng theo cách nghĩ của Toyota thì đó là ムダ. Tên đầy đủ là 作りすぎのムダ.
Câu ví dụ trong công việc
手が空いたからといって、作りすぎないでください。
Đừng vì rảnh tay mà làm dư ra.
作りすぎの結果、置き場が足りなくなりました。
Do làm dư nên không còn đủ chỗ để hàng.