Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 安全確認(あんぜんかくにん) là gì?

Xác nhận an toàn (Safety check)

Thông tin thuật ngữ 安全確認
Thuật ngữ安全確認
Cách đọcあんぜんかくにん
Hán-ViệtAN TOÀN XÁC NHẬN
Nghĩa tiếng ViệtXác nhận an toàn
Tiếng AnhSafety check
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Xác nhận lại là đã an toàn rồi mới làm bước tiếp theo: máy đã dừng hẳn chưa, công tắc đã tắt chưa, xung quanh có ai không. Ở xưởng Nhật, 安全確認 thường làm kèm chỉ tay hô to (指差し呼称) và tiếng hô 「ヨシ!」.

Lưu ý & thực tế

Câu hay nghe trước khi cho máy chạy: 「周囲の安全確認、ヨシ!」. Nhìn qua cho có mà không thật sự xác nhận gọi là 確認不足 — lý do rất hay gặp trong báo cáo tai nạn.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi chạy máy, hãy xác nhận an toàn xung quanh.

Nguyên nhân tai nạn là việc xác nhận an toàn chưa đầy đủ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe