Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 歯止め(はどめ) là gì?

Biện pháp chặn tái diễn (giữ kết quả cải tiến) (Lock-in measure (preventing backsliding))

Thông tin thuật ngữ 歯止め
Thuật ngữ歯止め
Cách đọcはどめ
Hán-ViệtXỈ CHỈ
Nghĩa tiếng ViệtBiện pháp chặn tái diễn (giữ kết quả cải tiến)
Tiếng AnhLock-in measure (preventing backsliding)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Biện pháp "chèn bánh xe" để cái đã cải tiến không trượt về như cũ, và lỗi đã sửa không tái phát: sửa tài liệu hướng dẫn, thêm mục vào bảng kiểm, gắn cơ cấu chống sai, đào tạo lại. Là bước cuối của QCストーリー và của báo cáo đối sách gửi khách.

Lưu ý & thực tế

Nghĩa gốc là cái chèn, cái phanh chặn bánh xe. 歯止めをかける còn dùng rộng là "chặn đà": 不良の増加に歯止めをかける = chặn đà tăng của hàng lỗi.

Câu ví dụ trong công việc

Để lỗi tương tự không lặp lại, chúng tôi đã chặn bằng cách sửa lại tài liệu hướng dẫn.

Để giữ biện pháp không bị trượt, chúng tôi đã thêm mục vào bảng kiểm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe