Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 安全教育 là gì?
Đào tạo an toàn (Safety training)
| Thuật ngữ | 安全教育 |
|---|---|
| Cách đọc | あんぜんきょういく |
| Hán-Việt | AN TOÀN GIÁO DỤC |
| Nghĩa tiếng Việt | Đào tạo an toàn |
| Tiếng Anh | Safety training |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Đào tạo an toàn cho người lao động: lúc mới vào công ty, lúc đổi việc, và định kỳ. Người mới vào xưởng thường phải học xong 安全教育 — cách dùng đồ bảo hộ, vị trí nút dừng khẩn cấp, quy tắc lối đi — rồi mới được làm.
Lưu ý & thực tế
Đào tạo lúc nhận người mới (雇入れ時教育) và lúc đổi việc là nghĩa vụ theo luật (安衛法 第59条); đào tạo định kỳ thì tuỳ công ty. Khác 特別教育 — khoá bắt buộc riêng cho từng loại việc nguy hiểm.
Câu ví dụ trong công việc
入社した日に、安全教育を受けました。
Ngày đầu vào công ty, tôi đã được đào tạo an toàn.
派遣の人にも、作業の前に安全教育をしてください。
Với người phái cử cũng phải đào tạo an toàn trước khi cho làm.