Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 安全靴(あんぜんぐつ) là gì?

Giày bảo hộ (Safety shoes)

Thông tin thuật ngữ 安全靴
Thuật ngữ安全靴
Cách đọcあんぜんぐつ
Hán-ViệtAN TOÀN NGOA
Nghĩa tiếng ViệtGiày bảo hộ
Tiếng AnhSafety shoes
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Giày có mũi thép hoặc mũi nhựa cứng, đế chống trượt, bảo vệ chân khỏi vật rơi và vật nhọn. Ở đa số nhà máy, vào xưởng là phải đi 安全靴 — kể cả kỹ sư chỉ xuống xem một chút; khách tham quan thường được phát giày riêng.

Lưu ý & thực tế

Đọc あんぜんぐつ (くつ biến âm thành ぐつ). Mỗi xưởng quy định loại giày được đi — hỏi trước, đừng tự đi giày thể thao vào.

Câu ví dụ trong công việc

Khi vào xưởng, nhất định phải đi giày bảo hộ.

Chúng tôi sẽ chuẩn bị sẵn giày bảo hộ cho cả khách tham quan.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe