Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 転倒 là gì?
Trượt ngã, vấp ngã (Slip, trip and fall)
| Thuật ngữ | 転倒 |
|---|---|
| Cách đọc | てんとう |
| Hán-Việt | CHUYỂN ĐẢO |
| Nghĩa tiếng Việt | Trượt ngã, vấp ngã |
| Tiếng Anh | Slip, trip and fall |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Trượt chân, vấp ngã khi đi lại — tính chung mọi ngành, đây là kiểu tai nạn lao động xảy ra nhiều nhất ở Nhật. Ở xưởng hay do sàn dính dầu, ống hơi và dây điện vắt ngang lối đi, hay vừa đi vừa nhìn điện thoại; vì thế giữ 5S và lau ngay dầu tràn cũng là chống 転倒.
Lưu ý & thực tế
Thống kê của 厚生労働省 năm 2025: 転倒 chiếm khoảng 27% số người bị thương phải nghỉ từ 4 ngày trở lên, đứng đầu mọi kiểu tai nạn; riêng ngành chế tạo thì đứng thứ hai, sát sau 挟まれ・巻き込まれ. Ngã từ chỗ cao xuống là chuyện khác, gọi là 墜落 hay 転落. Biển cảnh báo hay ghi 「足元注意」 (chú ý dưới chân).
Câu ví dụ trong công việc
床に油がこぼれているので、転倒に注意してください。
Dầu đang đổ ra sàn, cẩn thận kẻo trượt ngã.
通路のホースにつまずいて、転倒しそうになりました。
Tôi vấp phải ống hơi ở lối đi, suýt ngã.