Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 感電(かんでん) là gì?

Bị điện giật (Electric shock)

Thông tin thuật ngữ 感電
Thuật ngữ感電
Cách đọcかんでん
Hán-ViệtCẢM ĐIỆN
Nghĩa tiếng ViệtBị điện giật
Tiếng AnhElectric shock
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Bị điện giật. Ở xưởng hay xảy ra khi mở tủ điện, sửa máy mà chưa cắt nguồn, hoặc dụng cụ điện bị hở dây. Người không có chuyên môn, chưa qua đào tạo về điện thì không mở tủ điện, kể cả chỉ để "xem thử".

Lưu ý & thực tế

Làm việc trên mạch điện hạ áp đang có điện cũng là một trong các việc phải qua 特別教育. Trước khi sửa phải cắt nguồn và khoá lại — xem ロックアウト・タグアウト.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi mở tủ điều khiển, hãy cắt nguồn để tránh bị điện giật.

Vỏ cáp bị rách, có nguy cơ điện giật.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe