Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ ジャストインタイム là gì?
Đúng lúc (just-in-time) (Just-in-time (JIT))
| Thuật ngữ | ジャストインタイム |
|---|---|
| Cách đọc | ジャストインタイム |
| Nghĩa tiếng Việt | Đúng lúc (just-in-time) |
| Tiếng Anh | Just-in-time (JIT) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Một trong hai trụ cột của Toyota: làm và giao đúng thứ cần, đúng lúc cần, đúng lượng cần — không sớm, không thừa. Nhờ vậy tồn kho và hàng làm dở rất ít, nhưng chỉ một chỗ trục trặc là dây chuyền phía sau thiếu hàng ngay, nên đòi hỏi chất lượng và thiết bị rất ổn định.
Lưu ý & thực tế
Viết tắt JIT. Nhà cung cấp cho nhà máy ô tô thường phải giao nhiều lần trong ngày theo giờ quy định — trễ một chuyến có thể làm dừng dây chuyền của khách.
Câu ví dụ trong công việc
ジャストインタイムなので、部品の在庫は半日分しかありません。
Làm theo just-in-time nên linh kiện trong kho chỉ đủ dùng nửa ngày.
ジャストインタイムで届けるために、毎日何回もトラックを出しています。
Để giao đúng lúc, ngày nào chúng tôi cũng cho xe chạy nhiều chuyến.