Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 改善(かいぜん) là gì?

Cải tiến (kaizen) (Kaizen, continuous improvement)

Thông tin thuật ngữ 改善
Thuật ngữ改善
Cách đọcかいぜん
Hán-ViệtCẢI THIỆN
Nghĩa tiếng ViệtCải tiến (kaizen)
Tiếng AnhKaizen, continuous improvement
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Liên tục làm việc tốt hơn từng chút — nhanh hơn, ít lỗi hơn, an toàn hơn — do chính người trong xưởng đề xuất. Nhiều công ty có phiếu đề xuất cải tiến (改善提案) và tính vào đánh giá nhân viên.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "cải thiện", nhưng ở nhà máy gần nghĩa "cải tiến": không phải sửa một lần cho xong mà là thói quen làm tốt hơn mỗi ngày. Tiếng Anh mượn lại thành "kaizen".

Câu ví dụ trong công việc

Mỗi tháng hãy nộp ít nhất một đề xuất cải tiến.

Cải tiến đồ gá giúp rút ngắn 20% thời gian thao tác.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe