Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 整頓(せいとん) là gì?

Sắp xếp (chữ S thứ hai của 5S) (Set in order (seiton))

Thông tin thuật ngữ 整頓
Thuật ngữ整頓
Cách đọcせいとん
Hán-ViệtCHỈNH ĐỐN
Nghĩa tiếng ViệtSắp xếp (chữ S thứ hai của 5S)
Tiếng AnhSet in order (seiton)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chữ S thứ hai: xếp thứ CẦN dùng vào chỗ cố định, có nhãn, để ai cũng lấy ra được ngay và cất về đúng chỗ. Hay làm bằng vạch kẻ sàn, nhãn trên kệ, bảng treo dụng cụ vẽ sẵn hình từng món — thiếu món nào nhìn là thấy.

Lưu ý & thực tế

Hay đi liền thành cụm 整理整頓 (dọn dẹp gọn gàng). Có thể đo được: lấy một món dụng cụ mất bao nhiêu giây.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã sắp xếp dụng cụ để lấy ra được ngay.

Do chưa sắp xếp nên mất thời gian đi tìm dưỡng đo.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe