Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ PDCA là gì?
Vòng PDCA (kế hoạch – làm – kiểm tra – điều chỉnh) (PDCA cycle)
| Thuật ngữ | PDCA |
|---|---|
| Cách đọc | ピーディーシーエー |
| Nghĩa tiếng Việt | Vòng PDCA (kế hoạch – làm – kiểm tra – điều chỉnh) |
| Tiếng Anh | PDCA cycle |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Vòng Plan → Do → Check → Act: lập kế hoạch → làm → kiểm tra kết quả → điều chỉnh rồi chuẩn hoá, lặp lại liên tục. Ở công ty Nhật, câu "PDCAを回す" (cho vòng PDCA chạy) nghe hằng tuần — sếp muốn thấy bạn kiểm tra lại kết quả và sửa tiếp, không phải làm xong là thôi.
Lưu ý & thực tế
Đi với động từ 回す: PDCAを回す. Báo cáo kết quả mà thiếu phần C (kiểm tra) và A (bước tiếp theo) là hay bị trả lại.
Câu ví dụ trong công việc
対策をしたら終わりではなく、PDCAを回してください。
Làm biện pháp xong chưa phải là hết, hãy cho vòng PDCA chạy tiếp.
毎週、PDCAの進み具合を確認しています。
Hằng tuần chúng tôi xem vòng PDCA đã đi tới đâu.