Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 熱中症 là gì?
Sốc nhiệt, say nóng (Heatstroke, heat illness)
| Thuật ngữ | 熱中症 |
|---|---|
| Cách đọc | ねっちゅうしょう |
| Hán-Việt | NHIỆT TRUNG CHỨNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Sốc nhiệt, say nóng |
| Tiếng Anh | Heatstroke, heat illness |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Sốc nhiệt do nóng — mùa hè ở xưởng không điều hoà, cạnh lò nhiệt luyện hay chỗ hàn là chuyện rất thật. Dấu hiệu: chóng mặt, buồn nôn, chuột rút, ra mồ hôi bất thường. Hè ở Nhật, đầu ca nào cũng nghe nhắc uống nước, nghỉ ngắn và báo ngay khi thấy ai khó chịu.
Lưu ý & thực tế
Từ 1/6/2025, 労働安全衛生規則 第612条の2 bắt buộc: trước khi giao việc có nguy cơ gây 熱中症 (hướng dẫn của 厚生労働省: chỉ số WBGT từ 28 hoặc nhiệt độ từ 31°C, làm liên tục từ 1 giờ hoặc quá 4 giờ một ngày), công ty phải lập sẵn cách báo khi có người nghi bị 熱中症 và quy trình xử lý (rút khỏi việc, làm mát cơ thể, đưa đi khám khi cần), rồi phổ biến cho người làm. Thấy đồng nghiệp lơ mơ, nói không rõ thì đưa vào chỗ mát và báo ngay, đừng để họ ngồi một mình.
Câu ví dụ trong công việc
暑い日は熱中症にならないように、こまめに水を飲んでください。
Ngày nóng, hãy uống nước thường xuyên để không bị sốc nhiệt.
熱中症の疑いがある人は、すぐ涼しい場所で休ませてください。
Ai có dấu hiệu sốc nhiệt thì cho nghỉ ngay ở chỗ mát.