Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 定量化 là gì?
Định lượng hoá (nói bằng con số) (Quantification)
| Thuật ngữ | 定量化 |
|---|---|
| Cách đọc | ていりょうか |
| Hán-Việt | ĐỊNH LƯỢNG HOÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Định lượng hoá (nói bằng con số) |
| Tiếng Anh | Quantification |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Biến điều đang nói bằng cảm giác thành con số đo được: "hay bị lỗi" thành "3% trong tuần qua", "mất nhiều thời gian" thành "trung bình 45 giây". Báo cáo, đề xuất ở công ty Nhật gần như luôn bị hỏi: nói bằng con số thì sao?
Lưu ý & thực tế
Tính từ đi kèm: 定量的 (định lượng) đối lập 定性的 (định tính — mô tả bằng lời). Hiệu quả cải tiến cũng phải 定量化: giảm bao nhiêu giây, bao nhiêu yên, bao nhiêu %.
Câu ví dụ trong công việc
改善の効果を定量化して、報告書に書いてください。
Hãy định lượng hiệu quả cải tiến rồi ghi vào báo cáo.
「やりにくい」では分からないので、作業時間で定量化しましょう。
Nói "khó làm" thì không rõ, hãy định lượng bằng thời gian thao tác.