Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ QCサークル là gì?
Nhóm QC (nhóm cải tiến chất lượng) (QC circle)
| Thuật ngữ | QCサークル |
|---|---|
| Cách đọc | キューシーサークル |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhóm QC (nhóm cải tiến chất lượng) |
| Tiếng Anh | QC circle |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Nhóm nhỏ người cùng xưởng họp định kỳ, tự chọn một vấn đề chất lượng, an toàn hay hiệu suất ở chỗ mình rồi giải quyết theo các bước QC, cuối kỳ trình bày kết quả. Là hoạt động rất Nhật; nhiều công ty tổ chức hội thi QCサークル giữa các xưởng.
Lưu ý & thực tế
Cũng gọi chung là 小集団活動 (hoạt động nhóm nhỏ). Các bước giải quyết vấn đề kiểu này gọi là QCストーリー: chọn đề tài → 現状把握 → đặt mục tiêu → phân tích nguyên nhân → biện pháp → xác nhận hiệu quả → 歯止め.
Câu ví dụ trong công việc
QCサークルで、チョコ停を減らすテーマに取り組んでいます。
Nhóm QC đang làm đề tài giảm dừng máy vặt.
来月、QCサークルの発表会があります。
Tháng sau có buổi báo cáo của các nhóm QC.