Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 無災害 là gì?
Không có tai nạn lao động (Accident-free)
| Thuật ngữ | 無災害 |
|---|---|
| Cách đọc | むさいがい |
| Hán-Việt | VÔ TAI HẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Không có tai nạn lao động |
| Tiếng Anh | Accident-free |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Không có tai nạn lao động. Cổng nhà máy hay treo bảng 無災害記録 đếm số ngày liên tục không có tai nạn — có tai nạn là con số về 0, nên cả xưởng rất coi trọng.
Lưu ý & thực tế
Khẩu hiệu hay gặp: 無災害記録更新中 (đang tiếp tục kỷ lục không tai nạn). Đừng vì giữ con số mà giấu tai nạn — 労災隠し là phạm luật (xem 労災).
Câu ví dụ trong công việc
無災害記録が、今日で500日になりました。
Tính đến hôm nay, kỷ lục không tai nạn đã đạt 500 ngày.
年末まで無災害を続けられるように、もう一度KY活動を見直しましょう。
Để giữ không tai nạn tới cuối năm, ta xem lại hoạt động KY một lần nữa.