Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 安全カバー là gì?
Nắp che an toàn (Safety guard, safety cover)
| Thuật ngữ | 安全カバー |
|---|---|
| Cách đọc | あんぜんカバー |
| Hán-Việt | AN TOÀN |
| Nghĩa tiếng Việt | Nắp che an toàn |
| Tiếng Anh | Safety guard, safety cover |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Nắp che, tấm chắn lắp quanh phần nguy hiểm của máy: trục quay, dây đai, bánh răng, đá mài, vùng dao cắt. Không được tháo ra khi máy đang chạy; tháo để sửa thì phải lắp lại đủ trước khi chạy tiếp.
Lưu ý & thực tế
Hay đi cùng インターロック: mở nắp là máy tự dừng. Thấy 安全カバー bị nứt, mất ốc hay bị buộc dây cho mở luôn thì báo ngay.
Câu ví dụ trong công việc
安全カバーを外したまま、機械を動かさないでください。
Đừng chạy máy khi nắp che an toàn vẫn đang tháo ra.
修理が終わったら、安全カバーが元どおり付いているか確認してください。
Sửa xong, hãy kiểm tra nắp che an toàn đã lắp lại như cũ chưa.