Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 労災 là gì?
Tai nạn lao động (Occupational accident)
| Thuật ngữ | 労災 |
|---|---|
| Cách đọc | ろうさい |
| Hán-Việt | LAO TAI |
| Nghĩa tiếng Việt | Tai nạn lao động |
| Tiếng Anh | Occupational accident |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Viết tắt của 労働災害: người lao động bị thương, bị bệnh hay tử vong vì công việc. Bị thương ở xưởng, dù nhẹ, cũng phải báo cấp trên ngay để công ty làm thủ tục và tìm cách phòng.
Lưu ý & thực tế
Bảo hiểm cho trường hợp này là 労災保険, áp dụng cho cả người lao động nước ngoài, không phân biệt quốc tịch (厚生労働省 có sách hướng dẫn bằng tiếng Việt). Tai nạn trên đường đi làm (通勤災害) cũng do bảo hiểm này chi trả (労災保険法 第7条), với điều kiện đi theo tuyến và cách đi hợp lý — rẽ ngang làm việc riêng thì từ lúc đó không còn được tính; riêng việc thiết yếu làm thật ngắn (vd ghé mua đồ dùng hằng ngày) thì quay lại tuyến cũ vẫn được tính tiếp. Giấu tai nạn (労災隠し), tức không nộp hoặc khai sai báo cáo tai nạn (労働者死傷病報告) khi người lao động chết hay phải nghỉ việc, là phạm luật, bị phạt tới 500.000 yên (労働安全衛生規則 第97条; 労働安全衛生法 第100条, 第120条).
Câu ví dụ trong công việc
小さなけがでも、労災になる場合があるので必ず報告してください。
Dù là vết thương nhỏ cũng có thể là tai nạn lao động, nên nhất định phải báo cáo.
今年は労災ゼロを目標にしています。
Năm nay chúng tôi đặt mục tiêu không có tai nạn lao động nào.