Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ ヒヤリハット là gì?

Sự cố suýt xảy ra tai nạn (Near miss)

Thông tin thuật ngữ ヒヤリハット
Thuật ngữヒヤリハット
Cách đọcヒヤリハット
Nghĩa tiếng ViệtSự cố suýt xảy ra tai nạn
Tiếng AnhNear miss
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Những lần "giật mình thót tim" (ヒヤリ, ハッと) suýt bị tai nạn nhưng may mắn không sao. Nhà máy Nhật yêu cầu báo cáo cả những lần này (ヒヤリハット報告) để sửa trước khi thành tai nạn thật.

Lưu ý & thực tế

Theo quy luật Heinrich, sau 1 tai nạn nghiêm trọng có khoảng 29 tai nạn nhẹ và 300 lần ヒヤリハット — nên báo cáo ヒヤリハット không phải là tự nhận lỗi.

Câu ví dụ trong công việc

Suýt va phải xe nâng nên tôi đã báo cáo sự cố suýt xảy ra tai nạn.

Tháng này có 5 vụ suýt xảy ra tai nạn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe