Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ インターロック là gì?
Khoá liên động (Interlock)
| Thuật ngữ | インターロック |
|---|---|
| Cách đọc | インターロック |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoá liên động |
| Tiếng Anh | Interlock |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cơ cấu khoá liên động: khi điều kiện an toàn chưa thoả thì máy không chạy được — mở cửa che là máy dừng, cửa chưa đóng thì bấm chạy cũng không được. Thường gắn ở cửa máy gia công, cửa hàng rào robot, nắp máy dập.
Lưu ý & thực tế
Cố tình làm vô hiệu インターロック (dán băng dính lên công tắc cửa, nối tắt dây) là vi phạm nặng ở mọi nhà máy Nhật, dù chỉ "một lúc thôi".
Câu ví dụ trong công việc
扉のインターロックが効いていないので、すぐ保全に連絡してください。
Khoá liên động ở cửa không hoạt động, hãy báo ngay cho bên bảo trì.
インターロックを無効にして作業することは、禁止されています。
Vô hiệu hoá khoá liên động để làm việc là bị cấm.