Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 安全柵(あんぜんさく) là gì?

Hàng rào an toàn (Safety fence)

Thông tin thuật ngữ 安全柵
Thuật ngữ安全柵
Cách đọcあんぜんさく
Hán-ViệtAN TOÀN SÁCH
Nghĩa tiếng ViệtHàng rào an toàn
Tiếng AnhSafety fence
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Hàng rào bao quanh vùng làm việc của robot hay máy tự động, để người không bước vào lúc máy đang chạy. Cửa ra vào của 安全柵 thường gắn công tắc インターロック: mở cửa là robot dừng.

Lưu ý & thực tế

柵 Hán-Việt "sách" là hàng rào. Muốn vào trong để dạy lệnh cho robot (ティーチング) hay sửa chữa thì theo đúng quy trình của xưởng; dạy lệnh robot công nghiệp cũng là việc phải qua 特別教育.

Câu ví dụ trong công việc

Khi robot đang chạy, tuyệt đối không vào trong hàng rào an toàn.

Mở cửa hàng rào an toàn là robot sẽ dừng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe