Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 挟まれ là gì?
Bị kẹp (tai nạn kẹp tay, kẹp người) (Being caught between objects, pinching)
| Thuật ngữ | 挟まれ |
|---|---|
| Cách đọc | はさまれ |
| Hán-Việt | HIỆP |
| Nghĩa tiếng Việt | Bị kẹp (tai nạn kẹp tay, kẹp người) |
| Tiếng Anh | Being caught between objects, pinching |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Tai nạn tay, chân, người bị kẹp giữa hai vật: giữa hai nửa khuôn dập, giữa chi tiết và đồ gá, giữa xe nâng và tường. Cùng với 巻き込まれ, đây là kiểu tai nạn hay gặp nhất ở nhà máy; cách phòng chính là không cho tay vào vùng có thể chuyển động.
Lưu ý & thực tế
Gốc là động từ 挟む (はさむ, kẹp) ở thể bị động. Báo cáo tai nạn và thống kê hay ghi gộp 挟まれ・巻き込まれ — theo số liệu 厚生労働省 năm 2025, trong ngành chế tạo đây là kiểu tai nạn đứng đầu cả về số người bị thương phải nghỉ việc lẫn số người chết.
Câu ví dụ trong công việc
プレスの金型に手を入れると、挟まれる危険があります。
Cho tay vào khuôn máy dập là có nguy cơ bị kẹp.
シリンダーが下りてきて、指が挟まれそうになりました。
Xi lanh hạ xuống, suýt nữa kẹp phải ngón tay tôi.