Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 清潔 là gì?
Giữ sạch (chữ S thứ tư của 5S) (Standardize (seiketsu))
| Thuật ngữ | 清潔 |
|---|---|
| Cách đọc | せいけつ |
| Hán-Việt | THANH KHIẾT |
| Nghĩa tiếng Việt | Giữ sạch (chữ S thứ tư của 5S) |
| Tiếng Anh | Standardize (seiketsu) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Chữ S thứ tư: giữ cho kết quả của 整理・整頓・清掃 luôn được duy trì — không phải dọn một lần rồi để bẩn lại. Thường làm bằng cách định quy tắc và bảng kiểm: ai phụ trách chỗ nào, bao lâu kiểm một lần.
Lưu ý & thực tế
Nghĩa thường ngày của 清潔 là "sạch sẽ, vệ sinh" (清潔なタオル). Trong 5S thì nghĩa là DUY TRÌ ba chữ S trước; tiếng Anh dịch là "standardize".
Câu ví dụ trong công việc
清潔を保つために、担当の場所を決めました。
Để duy trì sạch sẽ, chúng tôi đã phân chỗ phụ trách cho từng người.
清潔の状態を、毎週チェック表で確認しています。
Hằng tuần chúng tôi kiểm tra tình trạng giữ sạch bằng bảng kiểm.