Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ フォークリフト là gì?
Xe nâng hàng (Forklift)
| Thuật ngữ | フォークリフト |
|---|---|
| Cách đọc | フォークリフト |
| Nghĩa tiếng Việt | Xe nâng hàng |
| Tiếng Anh | Forklift |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Xe nâng chở pallet, thùng hàng nặng trong kho và xưởng — cũng là nguồn tai nạn lớn: va người ở khúc cua, lật xe, hàng rơi. Người đi bộ phải đi đúng lối dành cho người, không đi sau xe đang lùi, và dừng lại nhường khi xe đi qua.
Lưu ý & thực tế
Lái xe nâng phải có chứng chỉ: xe tải trọng tối đa từ 1 tấn trở lên cần 技能講習 (労働安全衛生法施行令 第20条), dưới 1 tấn cần 特別教育 (労働安全衛生規則 第36条). Khi nói hay gọi tắt là フォーク.
Câu ví dụ trong công việc
フォークリフトが来たら、止まって先に通してください。
Thấy xe nâng tới thì dừng lại, nhường xe đi trước.
曲がり角で、フォークリフトと人がぶつかりそうになりました。
Ở khúc cua, xe nâng suýt va phải người.