Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 巻き込まれ(まきこまれ) là gì?

Bị cuốn vào máy (Being caught in machinery)

Thông tin thuật ngữ 巻き込まれ
Thuật ngữ巻き込まれ
Cách đọcまきこまれ
Nghĩa tiếng ViệtBị cuốn vào máy
Tiếng AnhBeing caught in machinery
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Tai nạn tay, tóc, quần áo bị cuốn vào phần quay của máy: trục, dây đai, bánh răng, băng tải. Cùng với 挟まれ (bị kẹp), đây là kiểu tai nạn hay gặp nhất ở nhà máy, nên che chắn phần quay và không cho tay lại gần khi máy chạy là luật cơ bản.

Lưu ý & thực tế

Báo cáo tai nạn hay viết gộp 挟まれ・巻き込まれ. Với máy có lưỡi cắt quay như máy khoan đứng (ボール盤), máy vát mép (面取り盤), 労働安全衛生規則 第111条 cấm dùng găng tay khi tay có nguy cơ bị cuốn vào — công ty không được cho đeo, người lao động cũng không được tự đeo. Găng vải bị mũi khoan bắt lấy sẽ kéo cả tay theo.

Câu ví dụ trong công việc

Để không bị cuốn vào máy, đừng đưa tay lại gần phần quay.

Đeo găng tay khi dùng máy khoan đứng thì có nguy cơ bị cuốn vào.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe