Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 清掃 là gì?
Vệ sinh, lau dọn (chữ S thứ ba của 5S) (Shine, cleaning (seiso))
| Thuật ngữ | 清掃 |
|---|---|
| Cách đọc | せいそう |
| Hán-Việt | THANH TẢO |
| Nghĩa tiếng Việt | Vệ sinh, lau dọn (chữ S thứ ba của 5S) |
| Tiếng Anh | Shine, cleaning (seiso) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Chữ S thứ ba: lau dọn máy, sàn, chỗ làm cho sạch. Ở nhà máy Nhật, 清掃 còn là KIỂM TRA: lau máy là lúc nhìn ra dầu rỉ, ốc lỏng, vết nứt — nên hay có câu 「清掃は点検なり」 (lau dọn chính là kiểm tra).
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "thanh tảo" (quét cho sạch). Khác 清潔: 清掃 là hành động lau dọn, 清潔 là giữ được trạng thái sạch.
Câu ví dụ trong công việc
仕事の終わりに、毎日機械の清掃をします。
Cuối giờ làm, ngày nào chúng tôi cũng lau dọn máy.
清掃をしていて、オイル漏れを見つけました。
Đang lau máy thì tôi phát hiện rò dầu.