Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường

Thuật ngữ 現場(げんば) là gì?

Hiện trường (xưởng sản xuất) (The shop floor, the site)

Thông tin thuật ngữ 現場
Thuật ngữ現場
Cách đọcげんば
Hán-ViệtHIỆN TRƯỜNG
Nghĩa tiếng ViệtHiện trường (xưởng sản xuất)
Tiếng AnhThe shop floor, the site
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn & cải tiến hiện trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Nơi công việc thật diễn ra: xưởng, dây chuyền, kho. Kỹ sư Nhật rất coi trọng việc ra 現場 xem tận mắt thay vì chỉ ngồi văn phòng đọc báo cáo — tinh thần 三現主義: 現場 (hiện trường), 現物 (vật thật), 現実 (thực tế).

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "hiện trường", nghĩa giống tiếng Việt nhưng dùng rộng hơn nhiều: mọi nơi sản xuất thật đều là 現場, không chỉ hiện trường vụ việc.

Câu ví dụ trong công việc

Trước hết hãy ra hiện trường, xem tận mắt hàng thật rồi hãy kết luận.

Tôi đã nghe ý kiến của xưởng và xem lại trình tự thao tác.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe