Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · An toàn & cải tiến hiện trường
Thuật ngữ 現状把握 là gì?
Nắm rõ hiện trạng (Grasping the current situation)
| Thuật ngữ | 現状把握 |
|---|---|
| Cách đọc | げんじょうはあく |
| Hán-Việt | HIỆN TRẠNG BẢ ÁC |
| Nghĩa tiếng Việt | Nắm rõ hiện trạng |
| Tiếng Anh | Grasping the current situation |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn & cải tiến hiện trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Nắm rõ tình hình hiện tại bằng số liệu và quan sát thực tế trước khi bàn biện pháp: lỗi gì, bao nhiêu, ở đâu, lúc nào, từ khi nào. Là bước đầu tiên của mọi báo cáo cải tiến và QCストーリー; bỏ qua bước này thì dễ sửa sai chỗ.
Lưu ý & thực tế
把握 (bả ác — nắm trong tay) = nắm bắt, hiểu rõ: 状況を把握する. Bảng biểu hay dùng ở bước này: パレート図, 管理図, biểu đồ theo thời gian.
Câu ví dụ trong công việc
まず現状把握のために、先月の不良のデータを集めましょう。
Trước hết, để nắm hiện trạng, hãy thu thập dữ liệu lỗi tháng trước.
現状把握が不十分なまま、対策を決めないでください。
Chưa nắm rõ hiện trạng thì đừng vội chốt biện pháp.